[bù tíng]
bất đình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
马不停蹄mǎ bù tíng tí
mã bất đình đề
không ngừng nghỉ; không dừng lại để nghỉ ngơi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.