[bù zhǐ]
bất chỉ
大笑不止
dà xiào bù zhǐ
Cười không ngừng
血流不止
xuè liú bù zhǐ
Máu chảy không ngừng
他恐怕114bu
tā kǒng pà 114bu
Anh ta sợ là
不布不止六十岁了
bú bù bù zhǐ liù shí suì le
Không chỉ sáu mươi tuổi
类似情况不止—处出现
lèi sì qíng kuàng bù zhǐ — chù chū xiàn
Tình huống tương tự không chỉ một nơi xảy ra