[bù xiū]
bất hưu
争论不休/喋喋不休
zhēng lùn bù xiū / dié dié bù xiū
Tranh cãi không ngừng / Nói không ngừng
喋喋不休dié dié bù xiū
điệp điệp bất hưu
nói liên hồi không dứt
不死不休bù sǐ bù xiū
bất tử bất hưu
chiến đấu đến hơi thở cuối cùng
刺刺不休cì cì bù xiū
thích
nói liên tục; nói không ngừng
不眠不休bù mián bù xiū
bất miên bất hưu
liên tục không ngủ hoặc nghỉ ngơi
一不做二不休yī bú zuò èr bù xiū
Đã bắt đầu thì làm cho trót.