[bù yǐ]
bất dĩ
鸡鸣不已
jī míng bù yǐ
Gà gáy không ngừng
赞叹不已
zàn tàn bù yǐ
Khen ngợi không ngừng
缠绵不已chán mián bù yǐ
triền miên bất dĩ
quấn quít không rời; đeo bám không dứt; quyến luyến nhau không rời
颤抖不已chàn dǒu bù yǐ
chiến đẩu bất dĩ
run như cầy sấy
惊叹不已jīng tàn bù yǐ
kinh thán bất dĩ
kinh ngạc không ngớt
赞叹不已zàn tàn bù yǐ
tán thán bất dĩ
khen ngợi không ngớt