[bù xī]
bất tức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
经久不息jīng jiǔ bù xī
kinh cửu bất tức
kéo dài
生生不息shēng shēng bù xī
sinh sinh bất tức
sinh sôi nảy nở không ngừng
川流不息chuān liú bù xī
xuyên lưu bất tức
dòng chảy không ngừng; dòng chảy không dứt
自强不息zì qiáng bù xī
tự cường bất tức
không ngừng phấn đấu; cải thiện bản thân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.