[bù hǎo]
bất hảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不好说bù hǎo shuō
bất hảo thuyết
khó nói; không chắc; chuyện khó nói
不好惹bù hǎo rě
bất hảo nhạ
không dễ động vào; không dễ bị bắt nạt; không chịu được chuyện vô lý
不好受bù hǎo shòu
bất hảo thọ
khó chịu; khó chấp nhận
不好意思bù hǎo yì si
cảm thấy xấu hổ; thấy ngại; ngại quá
好不好hǎo bu hǎo
được không; OK
搞不好gǎo bù hǎo
cảo bất hảo
có thể; có lẽ
眼神不好yǎn shén bù hǎo
nhãn thần bất hảo
thị lực kém
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.