[bú jì]
精力不济
jīng lì bú jì
Sức lực không đủ
眼神儿不济
yǎn shén ér bú jì
Ánh mắt không tốt
时运不济shí yùn bú jì
vận mệnh không thuận lợi; điềm không tốt
眼神不济yǎn shén bú jì
thị lực kém
缓不济急huǎn bú jì jí
chậm không giúp kịp lúc; biện pháp chậm không giải quyết được tình huống khẩn cấp; quá chậm để đáp ứng nhu cầu cấp bách