[bù jiā]
bất giai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
心绪不佳xīn xù bù jiā
tâm tự bất giai
không vui; ủ rũ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.