[wú yì]
vô ích
徒劳无益
tú láo wú yì
Công cốc vô ích
生气对身
shēng qì duì shēn
Tức giận không có lợi cho thân
体无益
tǐ wú yì
Thể
徒劳无益tú láo wú yì
đồ lao
nỗ lực vô ích
有害无益yǒu hài wú yì
hữu hại vô ích
có hại mà không có ích; hại nhiều hơn lợi