[bú shàn]
处理不善
chǔ lǐ bú shàn
Xử lý không khéo
来意不善
lái yì bú shàn
Ý đồ không tốt
不善管理。也说不善于
bú shàn guǎn lǐ 。 yě shuō bú shàn yú
Không giỏi quản lý. Cũng nói không khéo
别看他身体不强,干起活来可不善。也说不善乎(bushdn•hu)
bié kàn tā shēn tǐ bù qiáng , gān qǐ huó lái kě bú shàn 。 yě shuō bú shàn hū (bushdn•hu)
Đừng nhìn anh ấy người không khỏe, làm việc thì rất giỏi. Cũng nói không khéo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.