[tíng]
đình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
停牌tíng pái
đình bài
Tạm ngừng giao dịch (chứng khoán)
停手tíng shǒu
đình thủ
dừng tay
停息tíng xī
đình tức
dừng; ngừng
停学tíng xué
đình học
Tạm nghỉ học
停刊tíng kān
đình san
ngừng xuất bản
停摆tíng bǎi
đình bài
ngừng đung đưa; dừng lại; tạm ngưng
停办tíng bàn
đình biện
ngừng hoạt động; chấm dứt; hủy
停播tíng bō
đình bá
Tạm dừng phát sóng, phát hành
停泊tíng bó
đình bạc
thả neo; neo đậu; cập bến
停食tíng shí
đình thực
ứ đọng trong dạ dày do khó tiêu
停业tíng yè
đình nghiệp
ngừng kinh doanh; đóng cửa
停工tíng gōng
đình công
ngừng việc; đóng cửa; ngừng sản xuất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.