[yí cì]
nhất thứ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一次性yí cì xìng
nhất thứ tính
một lần; một lần duy nhất; sử dụng một lần
一次函数yí cì hán shù
nhất thứ hàm số
hàm số bậc nhất
一次总付yí cì zǒng fù
nhất thứ tổng phó
thanh toán một lần
一次方程yī cì fāng chéng
nhất thứ phương trình
phương trình tuyến tính
一次能源yí cì néng yuán
nhất thứ năng nguyên
Năng lượng sơ cấp (than, dầu, khí đốt, thủy điện, uranium...)
第一次dì yī cì
đệ nhất thứ
lần đầu tiên; đầu tiên; số một
又一次yòu yí cì
hựu nhất thứ
lại lần nữa; một lần nữa; thêm một lần
再一次zài yí cì
tái nhất thứ
lại một lần nữa
下一次xià yí cì
hạ nhất thứ
lần tới
有一次yǒu yí cì
hữu nhất thứ
một lần; ngày xửa ngày xưa
不止一次bù zhǐ yí cì
bất chỉ nhất thứ
nhiều lần; hơn một lần
每周一次měi zhōu yī cì
mỗi chu nhất thứ
một lần mỗi tuần
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.