[yí cì xìng]
nhất thứ tính
发给一次性补助金
fā gěi yí cì xìng bǔ zhù jīn
Phát trợ cấp một lần.
对某些滞销商品做一次性削价处理
duì mǒu xiē zhì xiāo shāng pǐn zuò yí cì xìng xuē jià chǔ lǐ
Đối với một số hàng hóa bán chậm thì xử lý giảm giá một lần.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.