[tóu yī]
đầu nhất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
头一回tóu yì huí
đầu nhất hồi
lần đầu tiên; lần đầu
当头一棒dāng tóu yí bàng
đương
Đòn chí mạng; cú sốc bất ngờ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.