[dì yī cì]
đệ nhất thứ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
第一次世界大战dì yī cì shì jiè dà zhàn
đệ nhất thứ thế giới đại chiến
Thế chiến thứ nhất
第一次鸦片战争dì yī cì yā piàn zhàn zhēng
đệ nhất thứ nha phiến chiến tranh
Chiến tranh thuốc phiện lần thứ nhất.
第一次国内革命战争dì yī cì guó nèi gé mìng zhàn zhēng
Chiến tranh cách mạng Quốc dân đảng 1924-1927; chiến tranh cách mạng Trung Quốc chống đế quốc, quân phiệt.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.