[shàng gè]
thượng cá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
上个月shàng gè yuè
thượng cá nguyệt
tháng trước
上个星期shàng gè xīng qī
thượng cá tinh kỳ
tuần trước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.