[líng]
linh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
树龄shù líng
thụ linh
Số năm cây sinh trưởng.
低龄dī líng
đê linh
thấp hơn trung bình về tuổi tác
婚龄hūn líng
hôn linh
thời gian đã kết hôn; tuổi kết hôn; tuổi thực tế kết hôn
超龄chāo líng
siêu linh
quá tuổi; quá già; trưởng thành trước tuổi
学龄xué líng
học linh
độ tuổi đi học
年龄nián líng
niên linh
Số năm mà người hoặc động thực vật đã sống.
驾龄jià líng
giá linh
thâm niên lái xe
颐龄yí líng
di linh
Chỉ tuổi trăm.
高龄gāo líng
cao linh
cao tuổi
考龄kǎo líng
khảo linh
Thời thơ ấu
芳龄fāng líng
phương linh
tuổi
岗龄gǎng líng
cương linh
Số năm làm việc của công nhân hoặc nhân viên tại một vị trí
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.