[suì]
tuế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
岁差suì chā
tuế sai
tuế sai
岁出suì chū
tuế xuất
chi tiêu năm
岁初suì chū
tuế sơ
Đầu năm.
岁尾suì wěi
tuế vĩ
Cuối năm.
岁修suì xiū
tuế tu
đầu năm
岁入suì rù
tuế nhập
doanh thu năm; thu nhập năm
岁首suì shǒu
tuế thủ
đầu năm
岁俸suì fèng
tuế bổng
lương năm
岁计suì jì
tuế kế
ngân sách hằng năm
岁阑suì lán
tuế lan
cuối mùa trong năm
岁静suì jìng
tuế tĩnh
người thích giả vờ rằng mọi thứ đều ổn trong xã hội của họ
岁奸suì jiān
tuế gian
Đồng nghĩa với 鸡好; lên cao.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.