[jià líng]
giá linh
他是个老司机,已有二十年驾龄了
tā shì gè lǎo sī jī , yǐ yǒu èr shí nián jià líng le
Anh ấy là tài xế lão luyện, có hai mươi năm kinh nghiệm lái xe
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.