[xiān]
tiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鲜卑xiān bēi
tiên ti
Tiên Ti hoặc Tiên Bi, nhóm dân du mục phương bắc
鲜红xiān hóng
tiên hồng
đỏ tươi; đỏ rực
鲜活xiān huó
tiên hoạt
sinh động; sống động; còn sống hoặc tươi
鲜亮xiān liàng
tiên lượng
sáng; sống động
鲜明xiān míng
tiên minh
sáng; tươi và rõ; rõ ràng
鲜嫩xiān nèn
tiên nộn
Tươi, non.
鲜果xiān guǒ
tiên quả
Trái cây tươi.
鲜灵xiān líng
tiên linh
Màu sắc tươi tắn, có sức sống; tươi mới.
鲜妍xiān yán
tiên nghiên
Tươi tắn, rực rỡ.
鲜销xiān xiāo
tiên tiêu
Bán nông sản, thủy sản khi còn tươi.
鲜血xiān xuè
tiên huyết
máu
鲜于xiān yú
tiên vu
Họ Tiên Du; rảnh rỗi, không bận; không dùng đến.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.