[xiān liàng]
tiên lượng
长得鲜亮
cháng dé xiān liàng
trông tươi tắn
这一打扮就显得更鲜亮了
zhè yì dǎ bàn jiù xiǎn de gèng xiān liàng le
trang điểm thế này trông càng tươi tắn hơn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.