汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
鲜嫩 (xiān nèn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
鲜嫩
【鮮嫩】
[xiān nèn]
tiên nộn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Tươi, non.
Ví dụ
鲜嫩的藕
xiān nèn de ǒu
ngó sen tươi non
Từ ghép
0 từ chứa “鲜嫩”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
玉新鲜而嫩
~的藕
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
鲜
xiān
tiên
Tươi, mới, chưa qua chế biến; Ngon, có vị tươi ngon đặc trưng; Sáng, rực rỡ, rõ ràng (thường dùng cho màu sắc)
嫩
nèn
nộn
Trẻ, non, chưa trưởng thành; Mềm, mịn, không cứng; Chưa chín, chưa lão luyện