[xiān huó]
tiên hoạt
鲜活的鱼虾
xiān huó de yú xiā
Cá tôm tươi sống
语言鲜活鲜活的事例
yǔ yán xiān huó xiān huó de shì lì
Những ví dụ sinh động về ngôn ngữ
鲜活货物xiān huó huò wù
tiên hoạt hoá vật
hàng hóa sống