[xiān míng]
tiên minh
色调鲜明
sè diào xiān míng
tông màu tươi sáng
主题鲜明1鲜明的对比
zhǔ tí xiān míng 1 xiān míng de duì bǐ
chủ đề rõ ràng, sự tương phản rõ rệt
鲜明个性xiān míng gè xìng
tiên minh cá tính
cá tính rõ rệt; tính cách rõ nét
旗帜鲜明qí zhì xiān míng
kỳ xí tiên minh
thể hiện rõ lập trường; có lập trường rõ ràng
轮廓鲜明lún kuò xiān míng
luân khuếch tiên minh
hình ảnh sắc nét; rõ ràng; nổi bật