[tuí]
đồi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
颓放tuí fàng
đồi phóng
đồi truỵ; phóng đãng; suy đồi
颓市tuí shì
đồi thị
Thị trường ảm đạm, giao dịch nguội lạnh.
颓势tuí shì
đồi thế
suy sụp
颓唐tuí táng
đồi đường
mất tinh thần; suy sụp
颓萎tuí wěi
đồi uỷ
bơ phờ; mất tinh thần
颓态tuí tài
đồi thái
Vẻ tiêu trầm, sa sút.
颓然tuí rán
đồi nhiên
suy sụp; đổ nát; thất vọng
颓老tuí lǎo
đồi lão
già nua và suy nhược; lão suy
颓败tuí bài
đồi bại
suy tàn; suy sụp; suy đồi
颓运tuí yùn
đồi vận
vận mệnh sụp đổ; fortune suy tàn
颓靡tuí mí
đồi my
suy sụp
颓风tuí fēng
đồi phong
tục lệ đồi trụy; lối sống sa đọa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.