[guǐ]
quỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
垝垣guǐ yuán
quỷ viên
bức tường sụp đổ; tường đổ nát
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.