汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
颓然 (tuí rán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
颓然
【頹然】
[tuí rán]
đồi nhiên
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
suy sụp
2
đổ nát
3
thất vọng
Ví dụ
神情
shén qíng
vẻ mặt
Từ ghép
0 từ chứa “颓然”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
颓势
颓靡
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉玉形容败兴的样子
神情
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
颓
tuí
đồi
Đổ nát, sụp đổ, hư hỏng; Suy tàn, sa sút, tiêu điều; Chán nản, mất tinh thần, uể oải
然
rán
nhiên
Đúng, phải, như vậy, biểu thị sự khẳng định hoặc đồng ý; Biểu thị mối quan hệ tiếp nối về thời gian hoặc nguyên nhân; Đứng sau tính từ hoặc động từ, biểu thị trạng thái hoặc cách thức