汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
颓唐 (tuí táng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
颓唐
【頹唐】
[tuí táng]
đồi đường
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
mất tinh thần
2
suy sụp
Ví dụ
神色颓唐
shén sè tuí táng
vẻ mặt tiều tụy
Từ ghép
0 từ chứa “颓唐”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
气馁
泄劲
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
精神萎靡
神色~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
颓
tuí
đồi
Đổ nát, sụp đổ, hư hỏng; Suy tàn, sa sút, tiêu điều; Chán nản, mất tinh thần, uể oải
唐
táng
đường
Triều đại phong kiến Trung Quốc (618–907); Họ Đường; Không đáng tin, lố bịch