[tuí bài]
đồi bại
荒凉颓败的景象
huāng liáng tuí bài de jǐng xiàng
Cảnh tượng tiêu điều hoang vắng
风俗颓败
fēng sú tuí bài
Phong tục suy đồi
吏治颓败
lì zhì tuí bài
Quan lại suy đồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.