汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
颓靡 (tuí mí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
颓靡
【頹靡】
[tuí mí]
đồi my
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
suy sụp
Ví dụ
士气颓靡
shì qì tuí mí
Tinh thần sa sút
Từ ghép
0 từ chứa “颓靡”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
颓势
颓然
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉删颓丧;不振作
士气~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
颓
tuí
đồi
Đổ nát, sụp đổ, hư hỏng; Suy tàn, sa sút, tiêu điều; Chán nản, mất tinh thần, uể oải
靡
mí
my
Lãng phí, xa hoa; Ngả xuống, rạp xuống, bị đánh bại; Đẹp đẽ, tinh xảo, hoa mỹ