[yí]
di
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
颐龄yí líng
di linh
Chỉ tuổi trăm.
颐养yí yǎng
di dưỡng
bồi bổ; nuôi dưỡng; tăng cường
颐指yí zhǐ
di chỉ
ra hiệu bằng cằm; chỉ điều mình muốn bằng cử chỉ khuôn mặt
颐和园yí hé yuán
di hoà viên
Di Hòa Viên ở Bắc Kinh
颐养天年yí yǎng tiān nián
di dưỡng thiên niên
nghĩa đen: dưỡng tuổi trời; nghĩa bóng: hưởng thụ tuổi già
颐性养寿yí xìng yǎng shòu
di tính dưỡng thọ
chăm sóc tinh thần và giữ gìn sức khỏe
颐指气使yí zhǐ qì shǐ
di chỉ khí sử
nghĩa đen: ra lệnh bằng cách chỉ cằm; ra hiệu lệnh bằng cử chỉ khuôn mặt; ngạo mạn và hách dịch
颐指风使yí zhǐ fēng shǐ
di chỉ phong sử
nghĩa đen: ra lệnh bằng cách chỉ cằm; ra hiệu lệnh bằng cử chỉ khuôn mặt; ngạo mạn và hách dịch
期颐qī yí
kỳ di
Sách cổ
夥颐huǒ yí
hoả di
rất nhiều; oà!
程颐chéng yí
trình di
Trình Di, học giả tân Nho giáo thời Tống
解颐jiě yí
giải di
mỉm cười; cười
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.