[yí zhǐ qì shǐ]
di chỉ khí sử
森健有時有的意见;不信;因不信而猜度;怀疑:颐指气使惑颐指气使心
sēn jiàn yǒu shí yǒu de yì jiàn ; bú xìn ; yīn bú xìn ér cāi duó ; huái yí : yí zhǐ qì shǐ huò yí zhǐ qì shǐ xīn
ý kiến của Sâm Kiến đôi khi; không tin; đoán mò vì không tin; nghi ngờ: ra lệnh bằng cử chỉ, thái độ kẻ cả; ra lệnh bằng cử chỉ, thái độ kẻ cả
颐指气使虑
yí zhǐ qì shǐ lǜ
suy xét thái độ kẻ cả
迟颐指气使
chí yí zhǐ qì shǐ
chậm rãi ra lệnh bằng cử chỉ, thái độ kẻ cả
猜颐指气使
cāi yí zhǐ qì shǐ
đoán mò thái độ kẻ cả
半信半颐指气使
bàn xìn bàn yí zhǐ qì shǐ
nửa tin nửa ngờ thái độ kẻ cả
颐指气使同
yí zhǐ qì shǐ tóng
giống thái độ kẻ cả
颐指气使案
yí zhǐ qì shǐ àn
vụ án thái độ kẻ cả
颐指气使义
yí zhǐ qì shǐ yì
ý nghĩa thái độ kẻ cả
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.