[yí zhǐ]
di chỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
颐指气使yí zhǐ qì shǐ
di chỉ khí sử
nghĩa đen: ra lệnh bằng cách chỉ cằm; ra hiệu lệnh bằng cử chỉ khuôn mặt; ngạo mạn và hách dịch
颐指风使yí zhǐ fēng shǐ
di chỉ phong sử
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.