汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
解颐 (jiě yí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
解颐
【解頤】
[jiě yí]
giải di
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
mỉm cười
2
cười
Ví dụ
面颊)
miàn jiá )
Má.
Từ ghép
0 từ chứa “解颐”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
开颜
忍俊
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉开颜而笑(颐
面颊)
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
解
jiě
giải
Mở ra, tháo ra, gỡ bỏ, cởi bỏ; Chia tách, phân chia, phân rã; Hiểu rõ, làm sáng tỏ, giải thích
颐
yí
di
Cằm, hàm dưới của khuôn mặt; Nuôi dưỡng, bồi bổ, chăm sóc; Ăn, nhai