[yí yǎng]
di dưỡng
颐养天年
yí yǎng tiān nián
Dưỡng già hưởng tuổi già
颐养天年yí yǎng tiān nián
di dưỡng thiên niên
nghĩa đen: dưỡng tuổi trời; nghĩa bóng: hưởng thụ tuổi già