[lǐng tóu]
lãnh đầu
他领头干了起来
tā lǐng tóu gān le qǐ lái
Anh ấy dẫn đầu làm việc
我领个头儿,大家跟着一起唱
wǒ lǐng gè tóu er , dà jiā gēn zhe yì qǐ chàng
Tôi dẫn đầu một bài, mọi người cùng hát theo
领头羊lǐng tóu yáng
lãnh đầu dương
người dẫn đầu