[qiān tóu]
khiên đầu
由研究所牵头,几个大学参加,承担了国家的重点课题
yóu yán jiū suǒ qiān tóu , jǐ gè dà xué cān jiā , chéng dān le guó jiā de zhòng diǎn kè tí
Viện nghiên cứu dẫn đầu, vài trường đại học tham gia, đảm nhận đề tài trọng điểm quốc gia
这件事你来牵个头吧
zhè jiàn shì nǐ lái qiān gè tóu ba
Vụ này anh dẫn đầu đi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.