[tiāo tóu]
khiêu
他挑头儿向领导提意见!谁出来挑个头,事情就好办了
tā tiāo tóu er xiàng lǐng dǎo tí yì jiàn ! shuí chū lái tiāo gè tóu , shì qíng jiù hǎo bàn le
Anh ấy dẫn đầu đi góp ý với lãnh đạo! Ai đứng ra dẫn đầu thì việc gì cũng dễ làm
挑头儿tiāo tóu er
biến thể er hoá của 挑頭|挑头[tiao3 tou2]