[lǐng]
lãnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
领位lǐng wèi
lãnh vị
Dẫn khách vào chỗ ngồi
领到lǐng dào
lãnh đáo
nhận được
领悟lǐng wù
lãnh ngộ
hiểu; nhận thức
领舞lǐng wǔ
lãnh vũ
Dẫn đầu khi múa tập thể; người dẫn đầu khi múa tập thể.
领道lǐng dào
lãnh đạo
Dẫn đường.
领军lǐng jūn
lãnh quân
chỉ huy quân đội; dẫn đầu; hàng đầu
领域lǐng yù
lãnh vực
miền; lĩnh vực; lãnh thổ
领取lǐng qǔ
lãnh thủ
nhận; lĩnh; lấy
领先lǐng xiān
lãnh tiên
dẫn đầu; dẫn trước
领花lǐng huā
lãnh hoa
Nơ cổ áo; phù hiệu đeo ở cổ áo quân nhân, cảnh sát để biểu thị quân chủng, chuyên ngành.
领英lǐng yīng
lãnh anh
领東lǐng dōng
lãnh đông
Một lát; trong chốc lát
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.