[lǐng jūn]
lãnh quân
目前男子体操队选手实力平均,缺少领军人物
mù qián nán zǐ tǐ cāo duì xuǎn shǒu shí lì píng jūn , quē shǎo lǐng jūn rén wù
Hiện tại đội thể dục dụng cụ nam có thực lực trung bình, thiếu người dẫn dắt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.