[jīn]
câm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
青衿qīng jīn
thanh câm
Thanh cẩm; áo người học trò thời xưa, chỉ người học trò
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.