[lǐng wù]
lãnh ngộ
我说的那些话,他好像还没领悟过来
wǒ shuō de nà xiē huà , tā hǎo xiàng hái méi lǐng wù guò lái
Những lời tôi nói, dường như anh ấy vẫn chưa lĩnh hội được
领悟力lǐng wù lì
lãnh ngộ lực
khả năng hiểu; nhận thức; cảm nhận