[lǐng wèi]
lãnh vị
领位员
lǐng wèi yuán
NHÂN VIÊN DẪN KHÁCH
客人一到,服务员立刻上前迎接领位
kè rén yí dào , fú wù yuán lì kè shàng qián yíng jiē lǐng wèi
Khách vừa đến, nhân viên phục vụ lập tức tiến lên đón và dẫn khách
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.