[miàn ér]
diện nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
桌面儿zhuō miàn ér
trác diện nhi
biến thể er hoá của 桌面[zhuo1 mian4]
大面儿dà miàn ér
đại diện nhi
Bề ngoài; thể diện
扇面儿shàn miàn ér
phiến diện nhi
Mặt quạt giấy, lụa...
照面儿zhào miàn ér
chiếu diện nhi
Mặt đối mặt; lộ diện; gặp mặt
白面儿bái miàn ér
bạch miến nhi
heroin
反面儿fǎn miàn ér
phản diện nhi
biến thể er hoá của 反面[fan3 mian4]
桌面儿上zhuō miàn ér shàng
trác diện nhi thượng
trên bàn; nghĩa bóng: mọi thứ công khai và minh bạch
棒子面儿bàng zǐ miàn ér
bổng tử
biến thể er hoá của 棒子麵|棒子面[bang4 zi5 mian4]
油茶面儿yóu chá miàn ér
dầu trà miến nhi
Bột chè hoa (thực phẩm)
一面儿理yí miàn ér lǐ
nhất diện nhi lý
Lý lẽ một phía; lẽ phiến diện
橡子面儿xiàng zǐ miàn ér
tượng tử
biến thể er hoá của 橡子麵|橡子面[xiang4 zi5 mian4]
街面儿上jiē miàn ér shàng
nhai diện nhi thượng
Khu buôn bán; khu phố gần đó.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.