[fú miàn]
phù diện
把浮面的一层稀泥铲掉
bǎ fú miàn de yì céng xī ní chǎn diào
Xúc lớp bùn loãng trên mặt đi
他浮面上装出像没事的样子
tā fú miàn shàng zhuāng chū xiàng méi shì de yàng zi
Anh ta giả bộ như không có chuyện gì
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.