汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
地表 (dì biǎo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
地表
[dì biǎo]
địa biểu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
bề mặt
Ví dụ
地表温度
dì biǎo wēn dù
Nhiệt độ bề mặt
Từ ghép
1 từ chứa “地表”
地表
水
dì biǎo shuǐ
địa biểu thuỷ
nước bề mặt
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
表面
明面
浮面
液面
面儿
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
地球的表面,也就是地壳的最外层
~温度
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
地
dì
địa
Đất, mặt đất, trái đất; khu vực, địa phương; Vị trí, địa điểm, nơi chốn; Trợ từ kết cấu, dùng sau trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ/tính từ
表
biǎo
biểu
thể hiện ra bên ngoài; bày tỏ; biểu lộ; bề mặt; bên ngoài của sự vật; dụng cụ đo thời gian hoặc ghi chép