[yú]
du
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
谀词yú cí
du từ
Lời nịnh hót
谀辞yú cí
lời tâng bốc
面谀miàn yú
diện du
khen ngợi ai đó trước mặt
阿谀ā yú
a du
nịnh nọt; tâng bốc
阿谀奉承ē yú fèng chéng
a du phụng thừa
nịnh nọt và xu nịnh; nói ngọt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.