[zǔ]
trở
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阻碍zǔ ài
trở ngại
cản trở; ngăn cản; chặn
阻挡zǔ dǎng
trở đảng
ngăn cản; kháng cự; cản trở
阻截zǔ jié
trở tiệt
ngăn chặn; cản trở; chặn đường
阻绝zǔ jué
trở tuyệt
chặn; phong tỏa; làm tắc
阻抗zǔ kàng
trở kháng
trở kháng
阻拦zǔ lán
trở lan
ngăn chặn; cản trở
阻挠zǔ náo
trở nạo
phá rối; cản trở
阻燃zǔ rán
trở nhiên
chống cháy
阻塞zǔ sè
trở tắc
chặn; làm tắc nghẽn
阻击zǔ jī
trở kích
chặn; ngăn chặn
阻遏zǔ è
trở át
cản trở; kiềm chế
阻止zǔ zhǐ
trở chỉ
ngăn chặn; ngăn cản
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.