[zǔ zhǐ]
trở chỉ
别阻止他,让他去吧
bié zǔ zhǐ tā , ràng tā qù ba
Đừng ngăn cản anh ấy, cứ để anh ấy đi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.