[zǔ dǎng]
trở đảng
拦住:他一定要去,就不要阻挡了
lán zhù : tā yí dìng yào qù , jiù bú yào zǔ dǎng le
Cản lại: Anh ấy nhất quyết muốn đi thì đừng cản nữa
革命洪流不可阻挡
gé mìng hóng liú bù kě zǔ dǎng
Dòng thác cách mạng không thể ngăn cản
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.